paraguayo
pa
pa
pa
rag
ˈɾaɣ
ragh
ua
wa
va
yo
ʝo
yo
uruguayoensayorayomayo

Định nghĩa và ý nghĩa của "paraguayo"trong tiếng Tây Ban Nha

paraguayo
01

thuộc Paraguay, của người Paraguay

relacionado con Paraguay o su gente 
paraguayo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
paraguayo
giống đực số nhiều
paraguayos
giống cái số ít
paraguaya
giống cái số nhiều
paraguayas
Các ví dụ
La comida paraguaya es deliciosa. 

Ẩm thực Paraguay rất ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng