el paralelogramo
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
le
le
le
log
ˈloɣ
logh
ra
ɾa
ra
mo
mo
mo
descorazonadodiscapacitadoigualitarismoapuñalamiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "paralelogramo"trong tiếng Tây Ban Nha

El paralelogramo
01

hình bình hành, hình tứ giác có các cạnh đối song song và bằng nhau

una figura de cuatro lados con lados opuestos paralelos e iguales 
el paralelogramo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paralelogramos
Các ví dụ
Un cuadrado es un tipo especial de paralelogramo. 

Hình vuông là một loại hình bình hành đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng