Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
paralizar
01
làm tê liệt, ngừng hoạt động
dejar sin movimiento o sin sensibilidad una parte del cuerpo, o detener por completo una actividad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
paralizo
ngôi thứ ba số ít
paraliza
hiện tại phân từ
paralizando
quá khứ đơn
paralizó
quá khứ phân từ
paralizado
Các ví dụ
La toxina del animal puede paralizar los músculos respiratorios.
Độc tố của động vật có thể làm tê liệt các cơ hô hấp.



























