Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El paraguas
01
ô
objeto que se usa para protegerse de la lluvia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paraguas
Các ví dụ
Olvidé mi paraguas en el autobús.
Tôi đã quên ô của mình trên xe buýt.



























