zumbar
zum
θum
thoom
bar
ˈbaɾ
bar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "zumbar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kêu vo ve, kêu rền

producir un sonido continuo y vibrante, generalmente grave o medio 
zumbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
zumbo
ngôi thứ ba số ít
zumba
hiện tại phân từ
zumbando
quá khứ đơn
zumbó
quá khứ phân từ
zumbado
Các ví dụ
El ventilador zumbaba en la oficina. 

Quạt kêu vo ve trong văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng