Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zumbar
01
kêu vo ve, kêu rền
producir un sonido continuo y vibrante, generalmente grave o medio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
zumbo
ngôi thứ ba số ít
zumba
hiện tại phân từ
zumbando
quá khứ đơn
zumbó
quá khứ phân từ
zumbado
Các ví dụ
El motor del coche zumbaba mientras estaba encendido.
Động cơ ô tô kêu vo vo khi nó đang bật.



























