Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El zoo
01
sở thú, vườn thú
lugar donde se cuidan y exhiben animales para que la gente los vea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zoos
Các ví dụ
Fuimos al zoo con la familia.
Chúng tôi đã đi đến sở thú với gia đình.



























