el zoológico
Pronunciation
/θˌoolˈɔxiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zoológico"trong tiếng Tây Ban Nha

El zoológico
01

sở thú, vườn thú

un lugar donde se exhiben animales salvajes para que el público los vea y se eduque sobre ellos
el zoológico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zoológicos
Các ví dụ
Un niño celebró su cumpleaños en el zoológico.
Một đứa trẻ đã tổ chức sinh nhật của mình ở sở thú.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng