el zumbido
Pronunciation
/θumbˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zumbido"trong tiếng Tây Ban Nha

El zumbido
01

tiếng vo ve, tiếng ù ù

sonido continuo y vibrante, como el que hacen insectos o aparatos eléctricos
el zumbido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zumbidos
Các ví dụ
El zumbido de la ciudad nunca para.
Tiếng vo ve của thành phố không bao giờ dừng lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng