el corazonada
co
ko
ko
ra
ɾa
ra
zo
θo
tho
na
ˈna
na
da
ða
dha
embarazadaparrilladacampanadaexplanada

Định nghĩa và ý nghĩa của "corazonada"trong tiếng Tây Ban Nha

El corazonada
01

linh cảm, trực giác

idea o sentimiento que surge de manera instintiva, sin razonamiento lógico 
el corazonada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
corazonadas
Các ví dụ
Tuve una corazonada de que algo iba mal. 

Tôi có một linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng