el coprotagonista
cop
kop
kop
ro
ɾo
ro
ta
ta
ta
go
ɣo
gho
nis
ˈnis
nis
ta
ta
ta
unilateralistaendocrinologíahamburgueseríaexhibicionista

Định nghĩa và ý nghĩa của "coprotagonista"trong tiếng Tây Ban Nha

El coprotagonista
01

đồng diễn viên chính, ngôi sao đồng hành

un actor que comparte el papel principal en una obra, película o serie 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coprotagonistas
Các ví dụ
El coprotagonista de la comedia también es el escritor del guion. 

Nhân vật phụ chính của bộ phim hài cũng là người viết kịch bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng