la coqueta
co
ko
ko
que
ˈke
ke
ta
ta
ta
croqueta

Định nghĩa và ý nghĩa của "coqueta"trong tiếng Tây Ban Nha

La coqueta
01

bàn trang điểm, bàn vệ sinh

mueble con espejo y cajones donde se guardan objetos de aseo o maquillaje 
la coqueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coquetas
Các ví dụ
Puse mis perfumes sobre la coqueta. 

Tôi đã đặt nước hoa của mình lên bàn trang điểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng