el corazonada
Pronunciation
/kˌɔɾaθonˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corazonada"trong tiếng Tây Ban Nha

El corazonada
01

linh cảm, trực giác

idea o sentimiento que surge de manera instintiva, sin razonamiento lógico
el corazonada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
corazonadas
Các ví dụ
A veces las corazonadas son más acertadas que la lógica.
Đôi khi trực giác chính xác hơn lô-gic.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng