Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inquieto
01
bồn chồn
que siente preocupación o angustia por algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inquieto
so sánh hơn
más inquieto
có thể phân cấp
giống đực số ít
inquieto
giống đực số nhiều
inquietos
giống cái số ít
inquieta
giống cái số nhiều
inquietas
Các ví dụ
Estoy inquieto por los resultados del examen.
Tôi lo lắng về kết quả kỳ thi.
02
bồn chồn, không yên
que no puede estar tranquilo o quieto
Các ví dụ
El bebé está inquieto y no quiere dormir.
Em bé bồn chồn và không muốn ngủ.



























