la inquietud
inq
ink
ink
uie
je
ye
tud
ˈtuð
toodh
exactitudgratitudalud

Định nghĩa và ý nghĩa của "inquietud"trong tiếng Tây Ban Nha

La inquietud
01

sự lo lắng

sentimiento de preocupación o desasosiego 
la inquietud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mostró inquietud por los resultados del examen. 

Cô ấy đã thể hiện lo lắng về kết quả bài kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng