la inquietud

Định nghĩa và ý nghĩa của "inquietud"trong tiếng Tây Ban Nha

La inquietud
01

sự lo lắng

sentimiento de preocupación o desasosiego
la inquietud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hubo inquietud entre los vecinos por el ruido constante.
Có sự lo lắng giữa những người hàng xóm vì tiếng ồn liên tục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng