inquisitivo
in
in
in
qui
ki
ki
si
si
si
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
interactivocompetitivoretributivoconflictivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "inquisitivo"trong tiếng Tây Ban Nha

inquisitivo
01

tò mò, tìm hiểu

tendencia a investigar o a hacer preguntas por curiosidad 
inquisitivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inquisitivo
so sánh hơn
más inquisitivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
inquisitivo
giống đực số nhiều
inquisitivos
giống cái số ít
inquisitiva
giống cái số nhiều
inquisitivas
Các ví dụ
El niño tiene un espíritu inquisitivo. 

Đứa trẻ có tinh thần tò mò.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng