la insatisfacción
Pronunciation
/ˌinsatˌisfakθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "insatisfacción"trong tiếng Tây Ban Nha

La insatisfacción
01

sự không hài lòng

estado de descontento o falta de satisfacción con algo
la insatisfacción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
insatisfacciones
Các ví dụ
Hay mucha insatisfacción entre los trabajadores.
Có rất nhiều sự bất mãn trong số những người lao động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng