Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El insecto
01
côn trùng
animal invertebrado con tres partes del cuerpo, seis patas y, a veces, alas.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
insectos
Các ví dụ
Estudiamos insectos en la clase de biología.
Chúng tôi nghiên cứu côn trùng trong lớp sinh học.



























