el insecto
Pronunciation
/insˈekto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "insecto"trong tiếng Tây Ban Nha

El insecto
01

côn trùng

animal invertebrado con tres partes del cuerpo, seis patas y, a veces, alas.
el insecto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
insectos
Các ví dụ
Estudiamos insectos en la clase de biología.
Chúng tôi nghiên cứu côn trùng trong lớp sinh học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng