insignia
in
in
in
sign
ˈsign
sign
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "insignia"trong tiếng Tây Ban Nha

La insignia
01

huy hiệu

una pequeña placa o símbolo que se lleva para mostrar membresía, logro o identificación
la insignia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
insignias
Các ví dụ
Los scouts coleccionan insignias por las habilidades que aprenden.
Các hướng đạo sinh sưu tầm huy hiệu cho những kỹ năng họ học được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng