Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inquietar
01
làm lo lắng, kích động
causar nerviosismo, ira o intranquilidad en alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
inquieto
ngôi thứ ba số ít
inquieta
hiện tại phân từ
inquietando
quá khứ đơn
inquietó
quá khứ phân từ
inquietado
Các ví dụ
Un cambio tan brusco de planes inquieta a cualquiera.
Một sự thay đổi kế hoạch đột ngột như vậy làm bất an bất cứ ai.



























