Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inquietar
01
làm lo lắng, kích động
causar nerviosismo, ira o intranquilidad en alguien
Các ví dụ
Un cambio tan brusco de planes inquieta a cualquiera.
Một sự thay đổi kế hoạch đột ngột như vậy làm bất an bất cứ ai.



























