Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inolvidable
01
không thể quên
que no se puede olvidar por su importancia o emoción
Các ví dụ
Fue un día inolvidable para toda la familia.
Đó là một ngày không thể nào quên cho cả gia đình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không thể quên