Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inolvidable
01
không thể quên
que no se puede olvidar por su importancia o emoción
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inolvidable
so sánh hơn
más inolvidable
có thể phân cấp
giống đực số ít
inolvidable
giống đực số nhiều
inolvidables
giống cái số ít
inolvidable
giống cái số nhiều
inolvidables
Các ví dụ
Tuvimos unas vacaciones inolvidables en la playa.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ không thể nào quên ở bãi biển.



























