Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inquietante
01
đáng lo ngại, gây bất an
que provoca preocupación o temor
Các ví dụ
Es inquietante pensar en los riesgos del cambio climático.
Thật đáng lo ngại khi nghĩ về những rủi ro của biến đổi khí hậu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đáng lo ngại, gây bất an