inquietar
inq
ink
ink
uie
je
ye
tar
ˈtaɾ
tar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "inquietar"trong tiếng Tây Ban Nha

inquietar
01

làm lo lắng, kích động

causar nerviosismo, ira o intranquilidad en alguien 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
inquieto
ngôi thứ ba số ít
inquieta
hiện tại phân từ
inquietando
quá khứ đơn
inquietó
quá khứ phân từ
inquietado
Các ví dụ
El anuncio oficial no calmó, sino que inquietó aún más a los inversores. 

Thông báo chính thức không làm dịu đi, mà còn làm lo lắng các nhà đầu tư hơn nữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng