Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
destruir
01
phá hủy, tiêu diệt
causar daño completo a algo hasta que deje de existir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
destruyo
ngôi thứ ba số ít
destruye
hiện tại phân từ
destruyendo
quá khứ đơn
destruyó
quá khứ phân từ
destruido
Các ví dụ
El huracán destruyó la ciudad costera.
Cơn bão phá hủy thành phố ven biển.



























