Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
destripar
01
mổ bụng lấy ruột, lấy nội tạng
abrir el vientle de un animal para sacar las tripas
Các ví dụ
Mi abuela me enseñó a destripar los pollos con cuidado.
Bà tôi đã dạy tôi cách mổ bụng gà cẩn thận.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mổ bụng lấy ruột, lấy nội tạng