Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
destruir
01
phá hủy, tiêu diệt
causar daño completo a algo hasta que deje de existir
Các ví dụ
El huracán destruyó la ciudad costera.
Cơn bão phá hủy thành phố ven biển.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phá hủy, tiêu diệt