Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La destreza
01
kỹ năng, sự khéo léo
capacidad o habilidad para realizar algo con eficacia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La destreza del cirujano fue crucial en la operación.



























