la compraventa
comp
kɔmp
kawmp
ra
ɾa
ra
ven
bɛn
ben
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "compraventa"trong tiếng Tây Ban Nha

La compraventa
01

mua bán

actividad comercial que consiste en la compra y venta de bienes o servicios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La compraventa de viviendas ha aumentado este año. 

Việc mua bán nhà ở đã tăng trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng