blanquear

Định nghĩa và ý nghĩa của "blanquear"trong tiếng Tây Ban Nha

blanquear
01

làm trắng, tẩy trắng

hacer que algo se vuelva blanco o más claro
blanquear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
blanqueo
ngôi thứ ba số ít
blanquea
hiện tại phân từ
blanqueando
quá khứ đơn
blanqueó
quá khứ phân từ
blanqueado
Các ví dụ
El producto químico blanqueó la madera dándole un aspecto nuevo.
Hóa chất làm trắng gỗ, mang lại cho nó một diện mạo mới.
02

chần, trụng sơ

sumergir brevemente un alimento, usualmente verduras, en agua hirviendo
Các ví dụ
Para congelar las espinacas, primero debes blanquearlas.
Để đông lạnh rau chân vịt, trước tiên bạn phải chần chúng.
03

trắng ra, trở nên trắng

volverse blanco o más pálido
Các ví dụ
El papel antiguo se blanquea y se vuelve frágil con el tiempo.
Giấy cũ theo thời gian bạc màu và trở nên giòn.
04

rửa tiền, tẩy rửa tiền

dar apariencia legal a dinero obtenido de forma ilegal
Các ví dụ
El gobierno aprobó leyes más duras para blanquear dinero obtenido por corrupción.
Chính phủ đã thông qua luật nghiêm ngặt hơn để rửa tiền thu được từ tham nhũng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng