el estofado
es
es
es
to
to
to
fa
ˈfa
fa
do
ðo
dho
estriadoestimadoestevadoestirado

Định nghĩa và ý nghĩa của "estofado"trong tiếng Tây Ban Nha

El estofado
01

món hầm

plato de carne y verduras cocido lentamente en su propio jugo o con salsa 
el estofado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estofados
Các ví dụ
Preparé un estofado de ternera para la cena. 

Tôi đã chuẩn bị một món hầm thịt bò cho bữa tối.

estofado
01

hầm, om

cocinado a fuego lento en su propio jugo con poco líquido 
estofado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estofado
so sánh hơn
más estofado
có thể phân cấp
giống đực số ít
estofado
giống đực số nhiều
estofados
giống cái số ít
estofada
giống cái số nhiều
estofadas
Các ví dụ
La zanahoria estofada está muy dulce. 

Cà rốt estofada rất ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng