abundar
a
a
a
bun
βun
boon
dar
ˈdaɾ
dar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "abundar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

dồi dào, có nhiều

haber mucho de algo 
abundar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
abundo
ngôi thứ ba số ít
abunda
hiện tại phân từ
abundando
quá khứ đơn
abundé
quá khứ phân từ
abundado
Các ví dụ
En esta región abundan los árboles frutales. 

Trong khu vực này, cây ăn quả mọc nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng