abundar
Pronunciation
/ˌaβundˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abundar"trong tiếng Tây Ban Nha

abundar
[past form: abundé][present form: abundo]
01

dồi dào, có nhiều

haber mucho de algo
abundar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
abundo
ngôi thứ ba số ít
abunda
hiện tại phân từ
abundando
quá khứ đơn
abundé
quá khứ phân từ
abundado
Các ví dụ
Abundan los recursos naturales en esta zona.
Tài nguyên thiên nhiên dồi dào ở khu vực này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng