Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abundar
01
dồi dào, có nhiều
haber mucho de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
abundo
ngôi thứ ba số ít
abunda
hiện tại phân từ
abundando
quá khứ đơn
abundé
quá khứ phân từ
abundado
Các ví dụ
En esta región abundan los árboles frutales.
Trong khu vực này, cây ăn quả mọc nhiều.



























