abundante
Pronunciation
/ˌaβundˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abundante"trong tiếng Tây Ban Nha

abundante
01

dồi dào, phong phú

que existe en gran cantidad o se presenta con frecuencia
abundante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más abundante
so sánh hơn
más abundante
có thể phân cấp
giống đực số ít
abundante
giống đực số nhiều
abundantes
giống cái số ít
abundante
giống cái số nhiều
abundantes
Các ví dụ
Encontramos recursos abundantes en la biblioteca.
Chúng tôi tìm thấy nguồn tài nguyên phong phú trong thư viện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng