Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aburrir
[past form: me aburrí][present form: me aburro]
01
chán nản, buồn tẻ
sentir cansancio o fastidio por falta de interés o diversión
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aburro
ngôi thứ ba số ít
aburre
hiện tại phân từ
aburriendo
quá khứ đơn
me aburrí
quá khứ phân từ
aburrido
Các ví dụ
Los niños se aburrieron en la reunión.
Những đứa trẻ chán trong cuộc họp.



























