Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ensayar
[past form: ensayé][present form: ensayo]
01
diễn tập
practicar una actividad para mejorar o preparar una presentación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ensayo
ngôi thứ ba số ít
ensaya
hiện tại phân từ
ensayando
quá khứ đơn
ensayé
quá khứ phân từ
ensayado
Các ví dụ
Ella ensaya su discurso para la reunión.
Cô ấy luyện tập bài phát biểu của mình cho cuộc họp.



























