ensayar
en
en
en
sa
sa
sa
yar
ˈʝaɾ
yar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "ensayar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

diễn tập

practicar una actividad para mejorar o preparar una presentación 
ensayar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ensayo
ngôi thứ ba số ít
ensaya
hiện tại phân từ
ensayando
quá khứ đơn
ensayé
quá khứ phân từ
ensayado
Các ví dụ
Vamos a ensayar la obra de teatro mañana. 

Ngày mai chúng tôi sẽ diễn tập vở kịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng