ensayar
Pronunciation
/ˌɛnsajjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ensayar"trong tiếng Tây Ban Nha

ensayar
[past form: ensayé][present form: ensayo]
01

diễn tập

practicar una actividad para mejorar o preparar una presentación
ensayar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ensayo
ngôi thứ ba số ít
ensaya
hiện tại phân từ
ensayando
quá khứ đơn
ensayé
quá khứ phân từ
ensayado
Các ví dụ
Ella ensaya su discurso para la reunión.
Cô ấy luyện tập bài phát biểu của mình cho cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng