enseguida
en
en
en
se
se
se
gui
ˈɣi
ghi
da
ða
dha
pesticidaprometidadespedidasacudida

Định nghĩa và ý nghĩa của "enseguida"trong tiếng Tây Ban Nha

enseguida
01

ngay lập tức, liền

sin demora, en el momento siguiente 
enseguida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Llegó a casa y enseguida llamó a su madre. 

Anh ấy về đến nhà và ngay lập tức gọi cho mẹ mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng