ensayista
en
en
en
sa
sa
sa
yis
ˈʝis
yis
ta
ta
ta
centristamasajistaestilistabaterista

Định nghĩa và ý nghĩa của "ensayista"trong tiếng Tây Ban Nha

Ensayista
01

nhà tiểu luận, người viết tiểu luận

un escritor que se especializa en escribir ensayos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ensayistas
Các ví dụ
El ensayista publicó un nuevo libro. 

Nhà tiểu luận đã xuất bản một cuốn sách mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng