enseñar
Pronunciation
/ˌɛnseɲˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enseñar"trong tiếng Tây Ban Nha

enseñar
[past form: enseñé][present form: enseño]
01

dạy, giảng dạy

mostrar o explicar algo para que otra persona lo aprenda
enseñar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
enseño
ngôi thứ ba số ít
enseña
hiện tại phân từ
enseñando
quá khứ đơn
enseñé
quá khứ phân từ
enseñado
Các ví dụ
¿ Puedes enseñarme a usar esta computadora?
Dạy có nghĩa là chỉ hoặc giải thích điều gì đó để người khác học được. Bạn có thể dạy tôi cách sử dụng máy tính này không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng