entallado

Định nghĩa và ý nghĩa của "entallado"trong tiếng Tây Ban Nha

entallado
01

bó sát, vừa vặn

que queda ajustado al cuerpo
entallado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más entallado
so sánh hơn
más entallado
có thể phân cấp
giống đực số ít
entallado
giống đực số nhiều
entallados
giống cái số ít
entallada
giống cái số nhiều
entalladas
Các ví dụ
Esa chaqueta es entallada y elegante.
Chiếc áo khoác đó vừa vặn với cơ thể và thanh lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng