entallado
en
en
en
ta
ta
ta
lla
ˈʎa
lia
do
ðo
dho
enrollado

Định nghĩa và ý nghĩa của "entallado"trong tiếng Tây Ban Nha

entallado
01

bó sát, vừa vặn

que queda ajustado al cuerpo 
entallado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más entallado
so sánh hơn
más entallado
có thể phân cấp
giống đực số ít
entallado
giống đực số nhiều
entallados
giống cái số ít
entallada
giống cái số nhiều
entalladas
Các ví dụ
Compré un vestido entallado para la fiesta. 

Tôi đã mua một chiếc váy entallado cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng