entente
en
ɛn
en
ten
ˈtɛn
ten
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "entente"trong tiếng Tây Ban Nha

La entente
01

thỏa thuận, hiệp ước

un acuerdo informal entre países para cooperar en política exterior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ententes
Các ví dụ
La entente diplomática evitó una escalada.
Thỏa thuận ngoại giao đã tránh được sự leo thang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng