Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La entente
01
thỏa thuận, hiệp ước
un acuerdo informal entre países para cooperar en política exterior
Các ví dụ
La entente diplomática evitó una escalada.
Thỏa thuận ngoại giao đã tránh được sự leo thang.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thỏa thuận, hiệp ước