comprobar
comp
komp
komp
ro
ɾo
ro
bar
ˈβaɾ
bar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprobar"trong tiếng Tây Ban Nha

comprobar
01

kiểm tra, xác minh

verificar que algo es correcto o funciona bien 
comprobar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
compruebo
ngôi thứ ba số ít
comprueba
hiện tại phân từ
comprobando
quá khứ đơn
comprobé
quá khứ phân từ
comprobado
Các ví dụ
Comprobó los datos antes de enviar el informe. 

Kiểm tra dữ liệu trước khi gửi báo cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng