bajar
ba
ba
ba
jar
ˈxaɾ
khar
barajarbazarbalarbajamar

Định nghĩa và ý nghĩa của "bajar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đi xuống

moverse hacia un lugar más bajo 
bajar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
bajo
ngôi thứ ba số ít
baja
hiện tại phân từ
bajando
quá khứ đơn
bajé
quá khứ phân từ
bajado
Các ví dụ
Ella bajó las escaleras rápidamente. 

Cô ấy đi xuống cầu thang nhanh chóng.

02

giảm

disminuir en nivel, cantidad o intensidad 
bajar definition and meaning
Các ví dụ
La temperatura va a bajar esta noche. 

Nhiệt độ sẽ giảm tối nay.

03

xuống, ra khỏi

salir de un vehículo 
Các ví dụ
Bajó del autobús en la parada del museo. 

Anh ấy xuống xe buýt tại điểm dừng của bảo tàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng