el balancín
ba
ˌba
ba
la
la
la
ncín
ˈnθin
nthin
corbatínclavecínfutbolínmandarín

Định nghĩa và ý nghĩa của "balancín"trong tiếng Tây Ban Nha

El balancín
01

bập bênh, xích đu

un juego de parque que consiste en una tabla larga equilibrada en un punto central 
el balancín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
balancines
Các ví dụ
El balancín del parque necesita un poco de aceite porque chirría. 

Bập bênh trong công viên cần một chút dầu vì nó kêu cót két.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng