el balcón
bal
bal
bal
cón
ˈkon
kon
balón

Định nghĩa và ý nghĩa của "balcón"trong tiếng Tây Ban Nha

El balcón
01

ban công

parte de la casa que sobresale de la pared y tiene barandilla 
el balcón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
balcones
Các ví dụ
El balcón es pequeño. 

Ban công nhỏ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng