Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El balancín
01
bập bênh, xích đu
un juego de parque que consiste en una tabla larga equilibrada en un punto central
Các ví dụ
El balancín de metal está más caliente al sol que el de madera.
Bập bênh bằng kim loại nóng hơn dưới ánh nắng mặt trời so với cái bằng gỗ.



























