el bailarín
bai
bai
bai
larín
ˈlaɾin
larin
corbatínclavecínfutbolínmandarín

Định nghĩa và ý nghĩa của "bailarín"trong tiếng Tây Ban Nha

El bailarín
01

vũ công

persona que practica el baile como arte o profesión 
el bailarín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bailarines
Các ví dụ
El bailarín ensaya todos los días para la presentación. 

Vũ công tập luyện mỗi ngày cho buổi biểu diễn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng