Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bahia
[gender: feminine]
01
vịnh nhỏ, vũng biển
pequeña entrada de mar protegida por tierra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bahías
Các ví dụ
Pasamos la tarde nadando en la bahía.
Chúng tôi đã dành buổi chiều bơi lội trong vịnh.



























